ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Not in the continuum
Dùng để mô tả trạng thái bị gián đoạn hoặc đứt quãng
Describes a state of interruption or break in continuity.
用来描述一种被打断或破碎的状态
Không liên tục, không thuộc chuỗi hoặc dòng chảy liên tục nào.
It's not continuous, nor does it belong to a sequence or a steady flow.
它不是连续的,也不属于某个连续的序列或流动中。
Cho thấy điều gì đó không phù hợp hoặc không liền mạch trong quá trình đang diễn ra.
Point out something that doesn't fit with a process that's ongoing or seamless.
表示某事与正在进行的或顺畅的流程不符