Bản dịch của từ Not in the continuum trong tiếng Việt

Not in the continuum

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not in the continuum(Phrase)

nˈɒt ˈɪn tʰˈiː kəntˈɪnjuːəm
ˈnɑt ˈɪn ˈθi ˌkɑnˈtɪnjuəm
01

Dùng để mô tả trạng thái bị gián đoạn hoặc đứt quãng

Describes a state of interruption or break in continuity.

用来描述一种被打断或破碎的状态

Ví dụ
02

Không liên tục, không thuộc chuỗi hoặc dòng chảy liên tục nào.

It's not continuous, nor does it belong to a sequence or a steady flow.

它不是连续的,也不属于某个连续的序列或流动中。

Ví dụ
03

Cho thấy điều gì đó không phù hợp hoặc không liền mạch trong quá trình đang diễn ra.

Point out something that doesn't fit with a process that's ongoing or seamless.

表示某事与正在进行的或顺畅的流程不符

Ví dụ