Bản dịch của từ Not really trong tiếng Việt

Not really

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not really(Phrase)

nˈɒt rˈiːli
ˈnɑt ˈriɫi
01

Hạ thấp hoặc giảm đi tầm quan trọng của điều gì đó

To downplay or diminish the importance of something

淡化某事的重要性

Ví dụ
02

Một cách để thể hiện sự nghi hoặc hoặc phản đối một câu nói

One way to express doubt or disagreement with a statement.

表达对某个陈述表示怀疑或反对的方式

Ví dụ
03

Dùng để chỉ ra rằng điều gì đó không hoàn toàn đúng như đã đề cập hoặc ngụ ý.

It is used to indicate that something is not entirely as said or implied.

用来表示某事并非完全如所说或暗示的那样

Ví dụ