Bản dịch của từ Not serious trong tiếng Việt

Not serious

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not serious(Adjective)

nˈɑt sˈɪɹiəs
nˈɑt sˈɪɹiəs
01

Không quan tâm nhiều, làm qua loa, không suy nghĩ hay chăm chút; thờ ơ, thiếu nghiêm túc trong thái độ hoặc hành động.

Not showing much thought or care.

不严肃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Not serious(Adverb)

nˈɑt sˈɪɹiəs
nˈɑt sˈɪɹiəs
01

Làm hoặc nói một cách không nghiêm túc, không chân thành, theo kiểu đùa giỡn hoặc không đặt tâm vào việc đó.

Not in a sincere way.

不认真

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh