Bản dịch của từ Notable declaration trong tiếng Việt

Notable declaration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notable declaration(Noun)

nˈəʊtəbəl dˌɛklərˈeɪʃən
ˈnoʊtəbəɫ ˌdɛkɫɝˈeɪʃən
01

Một tuyên bố hoặc thông báo có ý nghĩa hoặc đáng chú ý

A significant announcement or statement.

一项重要且值得关注的声明或通知。

Ví dụ
02

Một tuyên bố chính thức do một cơ quan chức năng đưa ra

An official statement from the competent authority.

这是官方机构发布的正式声明。

Ví dụ
03

Một tuyên bố chính thức công khai

An official public statement

正式的公开声明

Ví dụ