Bản dịch của từ Nott trong tiếng Việt

Nott

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nott(Adjective)

nˈɑt
nˈɑt
01

Dùng để mô tả gia súc (như cừu hoặc bò) không có sừng; đôi khi cũng dùng cho hươu không có gạc.

Of sheep or cattle: hornless or polled; (also occasionally, of a deer) without antlers.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh