Bản dịch của từ Nuanced social techniques trong tiếng Việt

Nuanced social techniques

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuanced social techniques(Phrase)

njˈuːənst sˈəʊʃəl tˈɛknɪks
ˈnuənst ˈsoʊʃəɫ ˈtɛkˌniks
01

Xử lý một chủ đề hoặc vấn đề không rõ ràng hoặc quá dễ dàng để phân định

Dealing with a topic or issue that's complex or not straightforward.

处理一个不直截了当或不易界定的话题或问题

Ví dụ
02

Đề cập đến các phương pháp hoặc chiến lược tinh vi, được áp dụng một cách tỉ mỉ và tinh xảo

Refers to sophisticated methods or strategies that are applied in a subtle and nuanced manner

提及那些复杂且巧妙运用的方法或策略

Ví dụ
03

Có những khác biệt nhỏ về nghĩa hoặc cảm xúc

There are subtle differences in meaning or feeling.

在意义或情感上存在细微的差异

Ví dụ