Bản dịch của từ Nuanced social techniques trong tiếng Việt
Nuanced social techniques
Phrase

Nuanced social techniques(Phrase)
njˈuːənst sˈəʊʃəl tˈɛknɪks
ˈnuənst ˈsoʊʃəɫ ˈtɛkˌniks
01
Xử lý một chủ đề hoặc vấn đề không rõ ràng hoặc quá dễ dàng để phân định
Dealing with a topic or issue that's complex or not straightforward.
处理一个不直截了当或不易界定的话题或问题
Ví dụ
02
Đề cập đến các phương pháp hoặc chiến lược tinh vi, được áp dụng một cách tỉ mỉ và tinh xảo
Refers to sophisticated methods or strategies that are applied in a subtle and nuanced manner
提及那些复杂且巧妙运用的方法或策略
Ví dụ
