Bản dịch của từ Nuclear bomb trong tiếng Việt
Nuclear bomb

Nuclear bomb(Noun)
Một thiết bị nổ có sức tàn phá rất lớn, lấy năng lượng từ các phản ứng hạt nhân (phân hạch hoặc nhiệt hạch).
An explosive device that derives its destructive power from nuclear reactions.
一种通过核反应产生巨大破坏力的爆炸装置。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Nuclear bomb (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Nuclear bomb | Nuclear bombs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ “nuclear bomb” (bom hạt nhân) đề cập đến một loại vũ khí hủy diệt hàng loạt, sử dụng năng lượng do sự phân rã hạt nhân để tạo ra một vụ nổ mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, "nuclear bomb" được sử dụng phổ biến cả ở Mỹ và Anh, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Mỹ, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị và quân sự, trong khi ở Anh, nó cũng có thể được nhắc đến trong các cuộc tranh luận về an ninh toàn cầu. Khả năng gây ra tổn thất lớn và tác động lâu dài đến môi trường là đặc điểm nổi bật của loại bom này.
Từ "nuclear" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nucleus", có nghĩa là "hạt nhân". "Bom" xuất phát từ tiếng Latinh "bombus", chỉ âm thanh nổ. Khái niệm "nuclear bomb" xuất hiện trong thế kỷ 20, khi những nghiên cứu về năng lượng hạt nhân đã dẫn đến việc chế tạo loại vũ khí có khả năng tạo ra sức công phá khổng lồ thông qua phản ứng hạt nhân, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Sự kết hợp này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa khoa học hạt nhân và vũ khí chiến tranh.
Từ "nuclear bomb" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần nghe, nói và viết, tập trung hơn vào các chủ đề học thuật và xã hội. Trong phần đọc, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lịch sử chiến tranh hoặc chính trị toàn cầu. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an ninh quốc gia, quan hệ quốc tế và các cuộc xung đột vũ trang, phản ánh mối quan tâm về an toàn và hòa bình toàn cầu.
Thuật ngữ “nuclear bomb” (bom hạt nhân) đề cập đến một loại vũ khí hủy diệt hàng loạt, sử dụng năng lượng do sự phân rã hạt nhân để tạo ra một vụ nổ mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, "nuclear bomb" được sử dụng phổ biến cả ở Mỹ và Anh, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Mỹ, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị và quân sự, trong khi ở Anh, nó cũng có thể được nhắc đến trong các cuộc tranh luận về an ninh toàn cầu. Khả năng gây ra tổn thất lớn và tác động lâu dài đến môi trường là đặc điểm nổi bật của loại bom này.
Từ "nuclear" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nucleus", có nghĩa là "hạt nhân". "Bom" xuất phát từ tiếng Latinh "bombus", chỉ âm thanh nổ. Khái niệm "nuclear bomb" xuất hiện trong thế kỷ 20, khi những nghiên cứu về năng lượng hạt nhân đã dẫn đến việc chế tạo loại vũ khí có khả năng tạo ra sức công phá khổng lồ thông qua phản ứng hạt nhân, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Sự kết hợp này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa khoa học hạt nhân và vũ khí chiến tranh.
Từ "nuclear bomb" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần nghe, nói và viết, tập trung hơn vào các chủ đề học thuật và xã hội. Trong phần đọc, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lịch sử chiến tranh hoặc chính trị toàn cầu. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an ninh quốc gia, quan hệ quốc tế và các cuộc xung đột vũ trang, phản ánh mối quan tâm về an toàn và hòa bình toàn cầu.
