Bản dịch của từ Nuclear enzyme trong tiếng Việt

Nuclear enzyme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuclear enzyme(Noun)

njˈuːkliə ˈɛnzaɪm
ˈnuˌkɫɪr ˈɛnzaɪm
01

Bất kỳ enzyme nào liên quan đến quá trình hoặc cấu trúc của nhân tế bào

Any enzyme involved in cellular nucleus processes or structures

任何涉及细胞核过程或结构的酶

Ví dụ
02

Enzymes tham gia vào quá trình tổng hợp hoặc điều chỉnh các phân tử trong nhân, như DNA hoặc RNA.

Enzymes that are involved in the synthesis or regulation of nuclear molecules like DNA or RNA.

参与核内分子如DNA或RNA合成或调控的酶

Ví dụ
03

Một nhóm protein thúc đẩy các phản ứng sinh hóa trong nhân của tế bào.

A group of proteins that catalyze biochemical reactions inside the cell nucleus.

一组在细胞核内催化生化反应的蛋白质

Ví dụ