catalyze
catalyze (Verb)
Nghĩa 01
động từ chỉ hành động làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn; thúc đẩy sự tiến triển của điều gì đó
transitive To accelerate a process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) Gây ra hoặc thúc đẩy quá trình xúc tác của một phản ứng hóa học — tức là làm cho một chất xúc tác bắt đầu hoặc tăng tốc phản ứng hóa học.
transitive To bring about the catalysis of a chemical reaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(ngoại động từ) Khiến thứ gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc mạnh mẽ hơn bằng cách tạo động lực, khích lệ hoặc thúc đẩy — tức là làm ‘khai hóa’ hoặc kích hoạt một quá trình, phản ứng hoặc thay đổi. Thường dùng để nói về việc khơi mào, thúc đẩy ý tưởng, hành động hoặc sự thay đổi xã hội/kinh doanh.
transitive To inspire significantly by catalysis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "catalyze" (vi: xúc tác) mang nghĩa là thúc đẩy hoặc gia tăng tốc độ của một phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao trong quá trình đó. Trong tiếng Anh, "catalyze" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể xuất hiện trong những ngữ cảnh khác nhau, nhất là trong khoa học tự nhiên, nơi mà sự sử dụng từ chuyên môn thường có sự khác biệt tùy theo vùng.