Anh - Việt

Bản dịch của từ Catalyze trong tiếng Việt

catalyze

Verb

catalyze (Verb)

/kˈætəlaɪz/
/kˈætlaɪz/
AI

Nghĩa 01

động từ chỉ hành động làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn; thúc đẩy sự tiến triển của điều gì đó

transitive To accelerate a process.

Ví dụ
Tình nguyện viên kích thích sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.Volunteers catalyze positive change in the community.
Mạng xã hội có thể kích thích các phong trào về bình đẳng và công bằng.Social media can catalyze movements for equality and justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ) Gây ra hoặc thúc đẩy quá trình xúc tác của một phản ứng hóa học — tức là làm cho một chất xúc tác bắt đầu hoặc tăng tốc phản ứng hóa học.

transitive To bring about the catalysis of a chemical reaction.

Ví dụ
Tình nguyện viên kích thích sự thay đổi tích cực trong cộng đồng thông qua hành động của họ.Volunteers catalyze positive change in communities through their actions.
Sự kiện từ thiện kích thích việc quyên góp cho trại cứu trợ địa phương.The charity event catalyzed donations for the local shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(ngoại động từ) Khiến thứ gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc mạnh mẽ hơn bằng cách tạo động lực, khích lệ hoặc thúc đẩy — tức là làm ‘khai hóa’ hoặc kích hoạt một quá trình, phản ứng hoặc thay đổi. Thường dùng để nói về việc khơi mào, thúc đẩy ý tưởng, hành động hoặc sự thay đổi xã hội/kinh doanh.

transitive To inspire significantly by catalysis.

Ví dụ
Công việc từ thiện của cô ấy đã kích thích sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.Her charity work catalyzed positive change in the community.
Nhóm thanh thiếu niên đã kích thích sự nhận thức về vấn đề sức khỏe tâm thần.The youth group catalyzed awareness about mental health issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh