Bản dịch của từ Catalyze trong tiếng Việt

Catalyze

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catalyze(Verb)

kˈætəlaɪz
kˈætlaɪz
01

(động từ) Gây ra hoặc thúc đẩy quá trình xúc tác của một phản ứng hóa học — tức là làm cho một chất xúc tác bắt đầu hoặc tăng tốc phản ứng hóa học.

Transitive To bring about the catalysis of a chemical reaction.

促使化学反应的催化作用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Động từ chỉ hành động làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn; thúc đẩy sự tiến triển của điều gì đó

Transitive To accelerate a process.

加速过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Khiến thứ gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc mạnh mẽ hơn bằng cách tạo động lực, khích lệ hoặc thúc đẩy — tức là làm ‘khai hóa’ hoặc kích hoạt một quá trình, phản ứng hoặc thay đổi. Thường dùng để nói về việc khơi mào, thúc đẩy ý tưởng, hành động hoặc sự thay đổi xã hội/kinh doanh.

Transitive To inspire significantly by catalysis.

催化,使事情发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ