Bản dịch của từ Catalyze trong tiếng Việt
Catalyze

Catalyze(Verb)
(động từ) Gây ra hoặc thúc đẩy quá trình xúc tác của một phản ứng hóa học — tức là làm cho một chất xúc tác bắt đầu hoặc tăng tốc phản ứng hóa học.
Transitive To bring about the catalysis of a chemical reaction.
促使化学反应的催化作用
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Động từ chỉ hành động làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn; thúc đẩy sự tiến triển của điều gì đó
Transitive To accelerate a process.
加速过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Khiến thứ gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc mạnh mẽ hơn bằng cách tạo động lực, khích lệ hoặc thúc đẩy — tức là làm ‘khai hóa’ hoặc kích hoạt một quá trình, phản ứng hoặc thay đổi. Thường dùng để nói về việc khơi mào, thúc đẩy ý tưởng, hành động hoặc sự thay đổi xã hội/kinh doanh.
Transitive To inspire significantly by catalysis.
催化,使事情发生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "catalyze" (vi: xúc tác) mang nghĩa là thúc đẩy hoặc gia tăng tốc độ của một phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao trong quá trình đó. Trong tiếng Anh, "catalyze" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể xuất hiện trong những ngữ cảnh khác nhau, nhất là trong khoa học tự nhiên, nơi mà sự sử dụng từ chuyên môn thường có sự khác biệt tùy theo vùng.
Từ "catalyze" có nguồn gốc từ tiếng Latin "catalysis", xuất phát từ từ Hy Lạp "katalusis", có nghĩa là "giải phóng". Trong hóa học, nó đề cập đến quá trình thúc đẩy phản ứng mà không bị tiêu hao. Kể từ khi được định nghĩa lần đầu tiên vào thế kỷ 19, từ này đã mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực khác, như xã hội học và môi trường, mô tả sự kích thích hoặc thúc đẩy sự thay đổi, từ đó phản ánh sự giao thoa giữa khoa học và ngữ nghĩa trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "catalyze" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học tự nhiên và công nghệ. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể thấy trong các chủ đề liên quan đến phản ứng hóa học hoặc quá trình cải cách xã hội. Ngoài IELTS, từ "catalyze" thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để chỉ quá trình tăng tốc phản ứng thông qua chất xúc tác.
Họ từ
Từ "catalyze" (vi: xúc tác) mang nghĩa là thúc đẩy hoặc gia tăng tốc độ của một phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao trong quá trình đó. Trong tiếng Anh, "catalyze" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể xuất hiện trong những ngữ cảnh khác nhau, nhất là trong khoa học tự nhiên, nơi mà sự sử dụng từ chuyên môn thường có sự khác biệt tùy theo vùng.
Từ "catalyze" có nguồn gốc từ tiếng Latin "catalysis", xuất phát từ từ Hy Lạp "katalusis", có nghĩa là "giải phóng". Trong hóa học, nó đề cập đến quá trình thúc đẩy phản ứng mà không bị tiêu hao. Kể từ khi được định nghĩa lần đầu tiên vào thế kỷ 19, từ này đã mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực khác, như xã hội học và môi trường, mô tả sự kích thích hoặc thúc đẩy sự thay đổi, từ đó phản ánh sự giao thoa giữa khoa học và ngữ nghĩa trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "catalyze" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học tự nhiên và công nghệ. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể thấy trong các chủ đề liên quan đến phản ứng hóa học hoặc quá trình cải cách xã hội. Ngoài IELTS, từ "catalyze" thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để chỉ quá trình tăng tốc phản ứng thông qua chất xúc tác.
