Bản dịch của từ Nucleolus trong tiếng Việt

Nucleolus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nucleolus(Noun)

nuklˈiələs
nuklˈiələs
01

Một cấu trúc nhỏ, đặc và hình cầu nằm bên trong nhân tế bào (nucleus) trong giai đoạn kì liên pha; nơi tổng hợp và lắp ráp các thành phần của ribosome.

A small dense spherical structure in the nucleus of a cell during interphase.

细胞核中的小而致密的球形结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh