Bản dịch của từ Nucleolus trong tiếng Việt
Nucleolus

Nucleolus (Noun)
The nucleolus is responsible for producing ribosomes in the cell.
Nucleolus chịu trách nhiệm sản xuất ribosome trong tế bào.
Some students struggle to understand the function of the nucleolus.
Một số sinh viên gặp khó khăn trong việc hiểu chức năng của nucleolus.
Is the nucleolus present in all types of cells?
Nucleolus có tồn tại trong tất cả các loại tế bào không?
Nucleolus (số nhiều: nucleoli) là một cấu trúc hình cầu trong nhân của tế bào, có vai trò chính trong sản xuất ribosome. Nó chứa RNA, protein và DNA, tham gia vào quá trình tổng hợp RNA ribosomal (rRNA) từ DNA. Nucleolus không có màng bao, là một trong những cấu trúc chính của nhân tế bào. Từ "nucleolus" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa và ngữ cảnh tương tự.
Từ "nucleolus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nucleus", có nghĩa là "hạt nhân" hoặc "cốt lõi". Thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh sinh học để chỉ cấu trúc nhỏ trong nhân tế bào, nơi tổng hợp RNA ribosomal. Nucleolus được phát hiện vào thế kỷ 19 và được công nhận với vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất ribosome. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh tính chất trung tâm và chức năng thiết yếu của nó trong sinh học tế bào.
Từ "nucleolus" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, do nó thuộc về lĩnh vực sinh học tế bào và thường không được thảo luận trong ngữ cảnh hàng ngày. Tuy nhiên, trong các bài kiểm tra về khoa học tự nhiên hoặc y học, từ này có thể được nhắc đến khi mô tả cấu trúc và chức năng của tế bào. Thông thường, "nucleolus" được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên ngành, liên quan đến nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử.