nugget
Noun
nugget (Noun)
/nˈʌgɛt/
/nˈʌgɪt/
AI
Ví dụ
Người mỏ phát hiện một viên kim cương quý trong lòng sông.The miner discovered a valuable nugget in the riverbed.
Cửa hàng trang sức trưng bày một viên kim cương vàng lớn trên cửa sổ.The jewelry store displayed a large golden nugget in the window.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của nugget (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nugget | nuggets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nugget" diễn tả một mảnh nhỏ, đặc biệt là trong ngữ cảnh thực phẩm, như "nugget gà" (chicken nugget). Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để chỉ một đoạn thông tin quý giá hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Ở Hoa Kỳ, "nugget" thường được sử dụng nhiều hơn trong các sản phẩm thực phẩm.