nullifier
nullifier (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho không còn hiệu lực về mặt pháp lý; tuyên bố rằng một văn bản, hợp đồng hay quyết định không có giá trị nữa.
Làm cho không còn hiệu lực về mặt pháp lý; tuyên bố rằng một văn bản, hợp đồng hay quyết định không có giá trị nữa.
make legally null and void invalidate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nullifier (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nullifier" có nguồn gốc từ động từ "nullify", có nghĩa là làm cho một điều gì đó vô hiệu lực hoặc không có giá trị. Trong ngữ cảnh pháp lý, "nullifier" thường chỉ những cá nhân hoặc tổ chức phản đối hoặc không tuân thủ các luật lệ, thường với mục đích làm cho chúng trở nên không có hiệu lực. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng một cách tương đối nhất quán, không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hoặc viết, mặc dù trong một số ngữ cảnh xã hội và chính trị, nó có thể mang ý nghĩa đặc thù khác nhau.