Bản dịch của từ Nullify feelings trong tiếng Việt

Nullify feelings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nullify feelings(Phrase)

nˈʌlɪfˌaɪ fˈiːlɪŋz
ˈnəɫəˌfaɪ ˈfiɫɪŋz
01

Phản đối hoặc kiềm chế cảm xúc, cảm xúc

To deny or resist feelings or sensations

否认或抵消情感或感觉

Ví dụ
02

Làm cho vô hiệu hoặc không còn tác dụng, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý

To nullify or render ineffective, especially in a legal context.

使其失效,尤指在法律环境中

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó trở nên vô hiệu hoặc huỷ bỏ

To nullify something means to render it invalid or to cancel it out.

使某事失效意味着让它不再具有价值或被取消。

Ví dụ