numbly
Adverb
numbly (Adverb)
/nˈʌmbli/
/nˈʌmbli/
AI
Ví dụ
Cô ấy chấp nhận sự từ chối từ câu lạc bộ xã hội tuần trước một cách vô cảm.She numbly accepted the rejection from the social club last week.
Anh ấy không phớt lờ những vấn đề trong các cuộc họp cộng đồng một cách vô cảm.He did not numbly ignore the issues in our community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "numbly" là trạng từ của động từ "numb", diễn tả trạng thái không cảm nhận được hoặc thiếu cảm xúc, thường xảy ra trong bối cảnh về thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và ý nghĩa tương đồng, nhưng phát âm có phần khác biệt, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn so với giọng Mỹ. Sử dụng "numbly" trong văn viết và nói chủ yếu để diễn tả cảm giác tê liệt, không hoạt động hoặc vô cảm trong các tình huống nhất định.