Bản dịch của từ Numb trong tiếng Việt
Numb
Adjective Verb

Numb(Adjective)
nˈʌm
ˈnəm
Ví dụ
02
Tê liệt hoặc mất cảm giác, không còn khả năng cảm nhận hoặc cảm xúc
Dull or numb, with impaired awareness or sensation
变得模糊不清或麻木,缺乏意识或感知能力
Ví dụ
Numb(Verb)
nˈʌm
ˈnəm
01
Làm cho ai đó không thể suy nghĩ hoặc cảm nhận được
Boring or dull, lacking vitality or emotional feeling
无趣或萎靡,缺乏感知力或情感
Ví dụ
Ví dụ
03
Làm giảm sự xúc động hoặc thoái lui cảm xúc của ai đó
Numb, unable to feel emotions
麻木,无法感受到任何情绪
Ví dụ
