Bản dịch của từ Numeric object trong tiếng Việt
Numeric object
Noun [U/C]

Numeric object(Noun)
njuːmˈɛrɪk ˈɒbdʒɛkt
nuˈmɛrɪk ˈɑbˌdʒɛkt
01
Một đối tượng trong lập trình chứa các giá trị số
An object in programming holds numerical values.
在编程中,一个对象包含一些数值。
Ví dụ
03
Một đối tượng toán học thể hiện các đại lượng dưới dạng số học
A mathematical object represents quantities in the form of numbers.
一个数学对象,用来表示量的数值。
Ví dụ
