Bản dịch của từ Numeric object trong tiếng Việt

Numeric object

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Numeric object(Noun)

njuːmˈɛrɪk ˈɒbdʒɛkt
nuˈmɛrɪk ˈɑbˌdʒɛkt
01

Một đối tượng trong lập trình chứa các giá trị số

An object in programming holds numerical values.

在编程中,一个对象包含一些数值。

Ví dụ
02

Một kiểu dữ liệu dùng để lưu trữ các số

A data type used to store numbers

一种用于存储数字的数据类型

Ví dụ
03

Một đối tượng toán học thể hiện các đại lượng dưới dạng số học

A mathematical object represents quantities in the form of numbers.

一个数学对象,用来表示量的数值。

Ví dụ