Bản dịch của từ Numerical structure trong tiếng Việt

Numerical structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Numerical structure(Noun)

njuːmˈɛrɪkəl strˈʌktʃɐ
nuˈmɛrɪkəɫ ˈstrəktʃɝ
01

Một khung lý thuyết thể hiện mối quan hệ định lượng

A theoretical framework that illustrates quantitative relationships.

这是一个描述定量关系的理论框架

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp các số theo kiểu toán học

A mathematical arrangement involving numbers.

一种与数字有关的排列方式

Ví dụ
03

Ví dụ