Bản dịch của từ Nursing care trong tiếng Việt

Nursing care

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nursing care(Noun Uncountable)

nˈɜːsɪŋ kˈeə
ˈnɝsɪŋ ˈkɛr
01

Chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp được cung cấp bởi các y tá được đào tạo

Professional health care given by trained nurses

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình chăm sóc người bệnh hoặc người bị thương, đặc biệt là bởi y tá

The act or process of caring for sick or injured people especially by a nurse

Ví dụ
03

Sự quan tâm và dịch vụ mà y tá cung cấp cho bệnh nhân

The attention and services provided by nurses to patients

Ví dụ