Bản dịch của từ Objectify trong tiếng Việt

Objectify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objectify (Verb)

ɑbdʒˈɛktɪfaɪ
ɑbdʒˈɛktɪfaɪ
01

Diễn đạt hoặc trình bày một ý tưởng, khái niệm trừu tượng dưới dạng cụ thể, hữu hình hoặc dễ nhận biết; chuyển cái trừu tượng thành hình thức rõ ràng, có thể quan sát được.

Express something abstract in a concrete form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biến ai đó thành một đồ vật, hạ thấp giá trị con người của họ, xem họ chỉ là phương tiện hoặc vật vô tri chứ không phải là con người đầy đủ cảm xúc và quyền lợi.

Degrade to the status of a mere object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ