Anh - Việt

Bản dịch của từ Objectified trong tiếng Việt

objectified

VerbAdjective

objectified (Verb)

/əbdʒˈɛktəfˌaɪd/
/əbdʒˈɛktəfˌaɪd/
AI

Nghĩa 01

Nhìn nhận hoặc đối xử với ai/cái gì như một vật thể vô hồn, giống như chỉ là một đồ vật, không xem xét cảm xúc, quyền lợi hay nhân cách của họ/những thứ đó.

to see or treat something as if it is a physical object.

Ví dụ
Nhiều người coi mạng xã hội như một công cụ kết nối.Many people objectified social media as a tool for connection.
Cô ấy không coi người khác như vật thể trong lớp học xã hội.She did not objectify individuals in her social studies class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của objectified (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

objectify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

objectified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

objectified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

objectifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

objectifying

objectified (Adjective)

/əbdʒˈɛktəfˌaɪd/
/əbdʒˈɛktəfˌaɪd/
AI

Nghĩa 01

Được xem hoặc đánh giá chủ yếu theo khía cạnh vật chất, hình thức bên ngoài hoặc như một đồ vật, bỏ qua những yếu tố khác (cảm xúc, phẩm chất con người, giá trị nội tâm).

characterized by a focus on physical objects especially to the exclusion of other considerations.

Ví dụ
Trên mạng xã hội, mọi người thường vật chất hóa ngoại hình hơn tính cách.In social media, people often objectified their appearances over their personalities.
Cô ấy không vật chất hóa ý kiến của bạn bè trong cuộc thảo luận.She did not objectified her friends' opinions during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh