obliged
obliged (Adjective)
Nghĩa 01
Bị bắt buộc hoặc có trách nhiệm phải làm điều gì đó; cảm thấy cần phải làm theo nghĩa vụ hoặc lời hứa.
Under an obligation to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của obliged (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
obliged có nghĩa | more obliged có trách nhiệm hơn | most obliged rất cảm ơn |
Kết hợp từ của obliged (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
pháp lý bắt buộc legally obliged | Có công dân nào bị bắt buộc phải trả thuế ở Mỹ không? Are citizens legally obliged to pay taxes in the USA? |
rất biết ơn much obliged | Tôi rất biết ơn bạn đã giúp tôi với bài luận IELTS của tôi. I am much obliged to you for helping me with my IELTS essay. |
về mặt đạo đức morally obliged | Cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ về mặt đạo đức để giúp đỡ người vô gia cư trong cộng đồng của mình. She felt morally obliged to help the homeless in her community. |
theo quy định hợp đồng contractually obliged | Bạn có bắt buộc hợp đồng phải tham dự sự kiện xã hội tối nay không? Are you contractually obliged to attend the social event tonight? |
theo luật pháp bắt buộc by law obliged | Có công dân nào bắt buộc phải trả thuế theo luật pháp ở quốc gia bạn không? Are citizens by law obliged to pay taxes in your country? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obliged" trong tiếng Anh mang nghĩa là bị bắt buộc hoặc có nghĩa vụ làm điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, "obliged" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự biết ơn ("I'm obliged to you") trong khi tiếng Anh Mỹ hiếm khi dùng theo cách này, mà thường sử dụng "thankful" hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng "obliged" trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, nhưng ngữ nghĩa và tần suất sử dụng có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.