Bản dịch của từ Obstruct fertility trong tiếng Việt

Obstruct fertility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstruct fertility(Phrase)

ˈɒbstrʌkt fətˈɪlɪti
ˈɑbˌstrəkt fɝˈtɪɫəti
01

Gây cản trở hoặc làm trở ngại khả năng sinh nở hoặc thụ thai

Hindering or complicating the ability to conceive or reproduce

阻碍或妨碍受孕或繁殖的能力

Ví dụ
02

Gây khó khăn trong việc thụ thai hoặc sinh con

Having difficulties conceiving or giving birth

导致怀孕困难或生育障碍

Ví dụ
03

Ngăn chặn hoặc ức chế các quá trình sinh sản

To prevent or inhibit reproductive processes

用以阻止或抑制生殖过程

Ví dụ