ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Obstruct fertility
Gây cản trở hoặc làm trở ngại khả năng sinh nở hoặc thụ thai
Hindering or complicating the ability to conceive or reproduce
阻碍或妨碍受孕或繁殖的能力
Gây khó khăn trong việc thụ thai hoặc sinh con
Having difficulties conceiving or giving birth
导致怀孕困难或生育障碍
Ngăn chặn hoặc ức chế các quá trình sinh sản
To prevent or inhibit reproductive processes
用以阻止或抑制生殖过程