Bản dịch của từ Obstruct fertility trong tiếng Việt
Obstruct fertility
Phrase

Obstruct fertility(Phrase)
ˈɒbstrʌkt fətˈɪlɪti
ˈɑbˌstrəkt fɝˈtɪɫəti
Ví dụ
Ví dụ
03
Để ngăn chặn hoặc ức chế các quá trình sinh sản
To block or inhibit reproductive processes
Ví dụ
