Bản dịch của từ Obstructed load trong tiếng Việt

Obstructed load

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstructed load(Noun)

ɒbstrˈʌktɪd lˈəʊd
ɑbˈstrəktɪd ˈɫoʊd
01

Một trọng lượng nặng hoặc cồng kềnh gây khó khăn trong việc vận chuyển vì các chướng ngại vật vật lý

A heavy or cumbersome load that is difficult to transport due to physical obstacles.

沉重或笨重的负载,因物理障碍而难以搬运

Ví dụ
02

Một trở ngại đối với quá trình phân phối hoặc lưu thông bình thường của các hệ số tải

An obstacle to the normal flow or distribution of load factors.

这是影响元素正常流通或分配的一个障碍。

Ví dụ
03

Một trọng lượng bị cản trở hoặc chặn đứng làm cho việc di chuyển hoặc xử lý trở nên khó khăn hơn

An obstacle or obstruction to a load that makes it difficult to move or manage.

某个载重因某种方式受阻或被堵塞,导致其移动或管理变得困难。

Ví dụ