Bản dịch của từ Obstructed load trong tiếng Việt
Obstructed load
Noun [U/C]

Obstructed load(Noun)
ɒbstrˈʌktɪd lˈəʊd
ɑbˈstrəktɪd ˈɫoʊd
Ví dụ
02
Một trở ngại đối với quá trình phân phối hoặc lưu thông bình thường của các hệ số tải
An obstacle to the normal flow or distribution of load factors.
这是影响元素正常流通或分配的一个障碍。
Ví dụ
03
Một trọng lượng bị cản trở hoặc chặn đứng làm cho việc di chuyển hoặc xử lý trở nên khó khăn hơn
An obstacle or obstruction to a load that makes it difficult to move or manage.
某个载重因某种方式受阻或被堵塞,导致其移动或管理变得困难。
Ví dụ
