obtect
Adjective
obtect (Adjective)
/ɑbtˈɛkt/
/ɑbtˈɛkt/
AI
Ví dụ
Nhộng bướm obtect được tìm thấy trong vườn của tôi.The obtect pupa of the butterfly was found in my garden.
Giai đoạn obtect không cho phép côn trùng di chuyển chút nào.The obtect stage does not allow the insect to move at all.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obtect" là một thuật ngữ sinh học, chỉ trạng thái của một số loài côn trùng, khi cơ thể của chúng được bao bọc trong một lớp vỏ bảo vệ trong quá trình phát triển. Từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này, vì nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn và không bị biến đổi.