Bản dịch của từ Obtect trong tiếng Việt

Obtect

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obtect(Adjective)

ɑbtˈɛkt
ɑbtˈɛkt
01

Miêu tả trạng thái của một con sâu bướm trong kén (nhộng/puparium) vốn bị bao bọc trong vỏ cứng, với chân và cánh dính chặt, không thể cử động so với cơ thể.

Of an insect pupa or chrysalis covered in a hard case with the legs and wings attached immovably against the body.

昆虫蛹,外壳坚硬,腿和翅膀固定在身体上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh