Bản dịch của từ Obvious program trong tiếng Việt

Obvious program

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obvious program(Adjective)

ˈɒbvɪəs prˈəʊɡræm
ˈɑbviəs ˈproʊˌɡræm
01

Rõ ràng hoặc chắc chắn

Evident or certain

Ví dụ
02

Dễ nhận thấy hoặc hiểu rõ, rõ ràng, hiển nhiên hoặc rõ rệt.

Easily perceived or understood clear selfevident or apparent

Ví dụ
03

Cản trở tầm nhìn trên đường đi

Obstructing the view in the way

Ví dụ