ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Obvious program
Rõ ràng hoặc chắc chắn
Clear or certain
很明显或确凿无疑
Dễ dàng nhận biết hoặc hiểu rõ, rõ ràng, rõ ràng hiển nhiên hoặc rõ rệt
Easily recognizable or clearly understood; obvious or apparent
很容易看出或理解,清楚明白,显然或明显。
Gây cản trở tầm nhìn
Obstruction to the view on the road.
影响行车视线