Bản dịch của từ Occupational death trong tiếng Việt

Occupational death

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occupational death(Noun)

ˌɒkjʊpˈeɪʃənəl dˈɛθ
ˌɑkjəˈpeɪʃənəɫ ˈdiθ
01

Một vụ tai nạn chết người xảy ra trực tiếp do công việc hoặc sự cố tại nơi làm việc

A case of death resulting directly from occupational duties or an incident at the workplace.

这指的是因履行职业责任或工作场所事故而直接导致的死亡案例。

Ví dụ
02

Một cái chết xảy ra do công việc hoặc điều kiện làm việc của một người

A death resulting from an individual's work or working conditions.

这是一场由个人的工作或工作环境引发的死亡事故。

Ví dụ
03

Định nghĩa pháp lý về cái chết được quy kết do các nguy cơ hoặc rủi ro nghề nghiệp

Legal definition of death caused by occupational hazards or risks.

被归因于职业危害或风险的死亡法律定义

Ví dụ