Anh - Việt

Bản dịch của từ Occupational pay differential trong tiếng Việt

occupational pay differential

Noun

occupational pay differential (Noun)

/ɑkjəpˈeɪʃənəl pˈeɪ dˌɪfɚˈɛnʃəl/
/ɑkjəpˈeɪʃənəl pˈeɪ dˌɪfɚˈɛnʃəl/
AI

Nghĩa 01

Sự chênh lệch lương giữa các nghề nghiệp hoặc vai trò công việc khác nhau.

A difference in pay between different occupations or job roles.

Ví dụ
Năm 2024, chênh lệch thu nhập giữa các nghề ở Canada cho thấy y tá kiếm ít hơn kỹ sư.In 2024, Canada’s occupational pay differential showed nurses earned less than engineers.
Báo cáo cho thấy không có chênh lệch thu nhập giữa giáo viên trường công và trường tư.The report found no occupational pay differential between public and private teachers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các mức bồi thường khác nhau dựa trên loại hình nghề nghiệp.

The varying compensation rates based on the type of occupation.

Ví dụ
Ở Canada, chênh lệch thu nhập theo nghề nghiệp khiến y tá và kỹ sư phần mềm cách nhau 30.000 đô la.In Canada, occupational pay differential separates nurses from software engineers by $30,000.
Nghiên cứu năm 2023 không phát hiện chênh lệch thu nhập theo nghề nghiệp giữa giáo viên trường công.The 2023 study found no occupational pay differential among public school teachers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự khác biệt về thu nhập có thể phát sinh từ sự khác biệt về ngành, vị trí hoặc trình độ kỹ năng giữa các nghề.

A disparity in earnings that can result from industry, location, or skill level differences among jobs.

Ví dụ
Một cuộc khảo sát cho thấy có chênh lệch thu nhập theo nghề nghiệp giữa y tá và kỹ sư phần mềm.A survey showed an occupational pay differential between nurses and software engineers.
Sau các cải cách tiền lương vùng công bằng, lao động nông thôn không còn chênh lệch thu nhập theo nghề nghiệp.Rural workers face no occupational pay differential after fair regional wage reforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa