Bản dịch của từ Octodont trong tiếng Việt

Octodont

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Octodont(Adjective)

ˈɑktədˌɑnt
ˈɑktədˌɑnt
01

Thuộc về chi Octodon hoặc họ Octodontidae, tức là liên quan đến các loài gặm nhấm như degu và những loài họ hàng của chúng.

Of or relating to the genus Octodon or the family Octodontidae containing the degus and related rodents.

与八齿鼠属或八齿鼠科有关,包含degu等啮齿动物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Octodont(Noun)

ˈɑktədˌɑnt
ˈɑktədˌɑnt
01

Một loài gặm nhấm thuộc họ Octodontidae, giống như con degu (một loài chuột châu Mỹ có ngoại hình tương tự chuột đồng nhỏ).

An octodont rodent a degu.

一种鼠类,称为德古鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh