Bản dịch của từ Octodontidae trong tiếng Việt

Octodontidae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Octodontidae(Noun)

ˌɒktədˈɒntɪdˌiː
ˌɑktəˈdɑntəˌdeɪ
01

Một gia đình gặm nhấm thường được biết đến với tên gọi là răng núi, bao gồm cả loài Octodon và những chi liên quan.

A family of rodents commonly known as the mountaindwelling tooth including the Octodon and related genera

Ví dụ
02

Một bộ loài gặm nhấm ở Nam Mỹ thường sống ở những khu vực đồi núi.

An order of South American rodent species that typically inhabit mountainous areas

Ví dụ
03

Bất kỳ thành viên nào của họ Octodontidae được đặc trưng bởi các cấu trúc răng đặc biệt.

Any member of the Octodontidae family characterized by specific dental structures

Ví dụ