Bản dịch của từ Off-shoot trong tiếng Việt
Off-shoot

Off-shoot(Verb)
Phát triển thành một nhánh, sản phẩm phụ hoặc một hướng riêng xuất phát từ cái chính (tức là tách ra và trở thành phần con hoặc dạng phụ của cái ban đầu).
To develop as a branch or subordinate product.
发展为分支或附属产品
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "off-shoot" (tạm dịch: nhánh cây) được sử dụng để chỉ một sản phẩm, tổ chức hoặc cá thể phát sinh từ một nguồn gốc nhất định, thường nhằm chỉ ra sự phát triển hay tách biệt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết và phát âm như "offshoot". Tuy nhiên, phiên bản tiếng Anh Anh có thể gặp ít sử dụng hơn trong văn cảnh chính thức. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng văn phong viết có thể mang tính chất trang trọng hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "off-shoot" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp tiền tố "off-" và danh từ "shoot". Tiền tố "off-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "off" mang nghĩa "ra ngoài" hoặc "tách biệt". "Shoot" xuất phát từ tiếng Old English "sceotan", có nghĩa là "phát ra" hoặc "bắn". Kết hợp lại, "off-shoot" chỉ những nhánh hoặc sản phẩm phát sinh từ một nguồn gốc nhất định, phản ánh sự tách biệt hoặc mở rộng từ một thực thể cơ bản.
Từ "off-shoot" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phát triển hoặc phân nhánh, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và sinh học. Trong IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp trong các phần nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu trong các chủ đề về sự phát triển tổ chức hoặc mối quan hệ sinh thái. Ngoài ra, "off-shoot" cũng được sử dụng khi bàn luận về các sản phẩm, dự án hay tổ chức mới phát sinh từ một nguồn gốc chính.
Từ "off-shoot" (tạm dịch: nhánh cây) được sử dụng để chỉ một sản phẩm, tổ chức hoặc cá thể phát sinh từ một nguồn gốc nhất định, thường nhằm chỉ ra sự phát triển hay tách biệt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết và phát âm như "offshoot". Tuy nhiên, phiên bản tiếng Anh Anh có thể gặp ít sử dụng hơn trong văn cảnh chính thức. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng văn phong viết có thể mang tính chất trang trọng hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "off-shoot" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp tiền tố "off-" và danh từ "shoot". Tiền tố "off-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "off" mang nghĩa "ra ngoài" hoặc "tách biệt". "Shoot" xuất phát từ tiếng Old English "sceotan", có nghĩa là "phát ra" hoặc "bắn". Kết hợp lại, "off-shoot" chỉ những nhánh hoặc sản phẩm phát sinh từ một nguồn gốc nhất định, phản ánh sự tách biệt hoặc mở rộng từ một thực thể cơ bản.
Từ "off-shoot" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phát triển hoặc phân nhánh, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và sinh học. Trong IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp trong các phần nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu trong các chủ đề về sự phát triển tổ chức hoặc mối quan hệ sinh thái. Ngoài ra, "off-shoot" cũng được sử dụng khi bàn luận về các sản phẩm, dự án hay tổ chức mới phát sinh từ một nguồn gốc chính.
