Bản dịch của từ Off site trong tiếng Việt

Off site

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off site(Phrase)

ˈɔf sˈaɪt
ˈɔf sˈaɪt
01

Ở một địa điểm bên ngoài nơi làm việc hoặc học tập thông thường (không phải tại văn phòng hoặc trường học chính).

At a location outside the usual place of work or study.

在工作或学习的常规地点之外

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh