Anh - Việt

Bản dịch của từ Offences trong tiếng Việt

offences

Noun

offences (Noun)

/ˈɒfənsɪz/
/ˈɔfənsɪz/
AI

Nghĩa 01

Những hành động vi phạm luật pháp hoặc quy định

Actions that violate a law or rule

Ví dụ
Cảnh sát Anh ghi nhận 300 vụ vi phạm tại nơi công cộng ở Luân Đôn năm ngoái.British police recorded 300 offences in London public spaces last year.
Khảo sát của Maya cho thấy giáo dục không làm giảm các hành vi phạm pháp của thanh niên vào năm 2023.Maya's survey found education did not reduce youth offences in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tội phạm hoặc hành vi bất hợp pháp

Crimes or illegal acts

Ví dụ
Luân Đôn ghi nhận 2.400 vụ phạm tội vào năm 2023, làm dấy lên lo ngại về an toàn xã hội.London recorded 2,400 offences in 2023, raising concerns about social safety.
Khảo sát của Maya cho thấy ít vụ phạm pháp hơn sau khi các trung tâm thanh thiếu niên mở cửa ở Toronto.Maya's survey found fewer offences after youth centers opened in Toronto.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Những hành vi mang tính xúc phạm hoặc xúc phạm

Behaviors that are offensive or insulting

Ví dụ
Theo một khảo sát thanh niên năm 2023, các hành vi xúc phạm trên mạng thường phá hỏng tranh luận tôn trọng.Online offences often damage respectful debate, according to a 2023 youth survey.
Trong báo cáo của Canada, trò đùa thô lỗ của Maya không thuộc những hành vi xúc phạm nghiêm trọng.Maya's rude joke was not among serious offences in Canada's report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa