Bản dịch của từ Offer price trong tiếng Việt
Offer price
Noun [U/C]

Offer price(Noun)
ˈɔfɚ pɹˈaɪs
ˈɔfɚ pɹˈaɪs
Ví dụ
02
Giá được đề xuất bởi một người mua hoặc người bán trong một giao dịch.
The price proposed by a buyer or seller in a transaction.
Ví dụ
03
Một đề xuất giá được đưa ra trong một thỏa thuận hoặc đàm phán.
A pricing proposal made in a bid or negotiation.
Ví dụ
