Bản dịch của từ Offer price trong tiếng Việt

Offer price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offer price(Noun)

ˈɔfɚ pɹˈaɪs
ˈɔfɚ pɹˈaɪs
01

Giá mà người bán đưa ra để bán một tài sản hoặc dịch vụ.

The price at which a seller offers an asset or service for sale.

Ví dụ
02

Giá được đề xuất bởi một người mua hoặc người bán trong một giao dịch.

The price proposed by a buyer or seller in a transaction.

Ví dụ
03

Một đề xuất giá được đưa ra trong một thỏa thuận hoặc đàm phán.

A pricing proposal made in a bid or negotiation.

Ví dụ