Bản dịch của từ Offer the chance trong tiếng Việt

Offer the chance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offer the chance(Phrase)

ˈɒfɐ tʰˈiː tʃˈɑːns
ˈɔfɝ ˈθi ˈtʃæns
01

Tạo điều kiện để điều gì đó xảy ra

To create an opportunity for something to happen

为某事提供发生的可能性

Ví dụ
02

Đưa ra một phương án để xem xét

To present a choice for consideration

提出一个供考虑的方案

Ví dụ
03

Cho phép ai đó có khả năng làm gì đó

To give someone a chance to do something

给某人一个机会做某事

Ví dụ