Bản dịch của từ Officiant trong tiếng Việt

Officiant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Officiant(Noun)

əfˈɪʃin̩t
əfˈɪʃin̩t
01

Người chủ trì một buổi lễ tôn giáo hoặc nghi thức (thường là linh mục, mục sư hoặc người đứng đầu nghi lễ) — người thực hiện và dẫn dắt các nghi thức, đọc lễ, làm phép, cử hành hôn lễ, tang lễ,...

A person, typically a priest or minister, who performs a religious service or ceremony.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ