officiant
Noun
officiant (Noun)
/əfˈɪʃin̩t/
/əfˈɪʃin̩t/
AI
Ví dụ
Người chủ tế đã dẫn lễ cưới tại nhà thờ.The officiant led the wedding ceremony at the church.
Người chủ tế đã ban phước cho đứa trẻ mới sinh trong lễ rửa tội.The officiant blessed the newborn baby during the baptism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Officiant" là danh từ chỉ người có trách nhiệm điều hành một buổi lễ, chẳng hạn như lễ cưới, lễ rửa tội hay lễ tang. Trong bối cảnh này, người officiant thường là một cá nhân được ủy quyền, như linh mục, mục sư hoặc nhà tư vấn tâm linh. Sự khác biệt quan trọng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ là từ này được sử dụng đồng đều trong cả hai biến thể mà không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách thức sử dụng và bối cảnh xuất hiện có thể khác nhau tùy thuộc vào phong tục và tập quán văn hóa địa phương.