Bản dịch của từ Ogling trong tiếng Việt

Ogling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ogling(Verb)

ˈɑɡlɨŋ
ˈɑɡlɨŋ
01

Nhìn ai đó một cách say mê hoặc háo sắc, với ý định thể hiện sự hứng thú tình cảm hoặc tình dục.

To look at someone with strong romantic or sexual interest.

Ví dụ

Dạng động từ của Ogling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ogle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ogled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ogled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ogles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ogling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ