Bản dịch của từ Oh my word trong tiếng Việt

Oh my word

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oh my word(Phrase)

ˈəʊ mˈaɪ wˈɜːd
ˈoʊ ˈmaɪ ˈwɝd
01

Một biểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc thất vọng

A sign of surprise or disappointment

表达惊讶或失望的情绪

Ví dụ
02

Được sử dụng để nhấn mạnh sự không tin hoặc lo lắng của người nói

Used to emphasize someone's doubt or concern

用来强调某人的怀疑或担忧

Ví dụ
03

Một phản ứng trước điều gì đó bất ngờ hoặc gây ấn tượng

A reaction to something unexpected or astonishing.

对突如其来的事情或令人惊讶的事做出反应。

Ví dụ