Anh - Việt
oiliness
Noun
oiliness (Noun)
/ˈwɑ.li.nəs/
/ˈwɑ.li.nəs/
AI
Ví dụ
Tính dầu mỡ của đồ ăn nhanh ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe nhiều người.The oiliness of fast food affects many people's health negatively.
Tính dầu mỡ của pizza không hấp dẫn sinh viên.The oiliness of the pizza was not appealing to the students.
Dạng danh từ của oiliness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
oiliness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "oiliness" diễn tả trạng thái hoặc đặc điểm của việc có nhiều dầu hoặc chất béo. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến thực phẩm, sản phẩm chăm sóc da hoặc bề mặt vật liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "oiliness" được dùng phổ biến hơn trong lĩnh vực ẩm thực và mỹ phẩm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể dùng từ "greasiness", nhấn mạnh nhiều hơn đến cảm giác nhờn rít.