Anh - Việt
oils
Noun
oils (Noun)
/ˈɔɪlz/
/ˈwɑɫz/
AI
Nghĩa 01
Một chất lỏng nhớt có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật được sử dụng trong nấu ăn hoặc làm nguyên liệu thực phẩm.
A viscous liquid derived from plants or animals used in cooking or as a food ingredient
Ví dụ
Nhiều chương trình xã hội dạy các gia đình biết các loại dầu ăn ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ em thế nào.Many social programs teach families how oils affect children's health.
Chiến dịch của thành phố không cấm các loại dầu ăn mà khuyến khích lựa chọn nấu nướng an toàn hơn.The city campaign does not ban oils; it promotes safer cooking choices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chất lỏng ở nhiệt độ phòng và được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.
A substance that is liquid at room temperature and used in various industrial processes
Ví dụ
Các chương trình tái chế dầu công nghiệp giúp nhà máy sử dụng chúng trong quy trình an toàn hơn.Recycling programs help factories use oils in safer industrial processes.
Báo cáo xã hội của Maya nói rằng dầu tái chế không làm ô nhiễm các con sông gần đó.Maya's social report says recycled oils do not pollute nearby rivers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại tinh dầu được sử dụng trong liệu pháp hương liệu
A type of essential oil used for aromatherapy
Ví dụ
Tại buổi hội thảo của Maya, tinh dầu oải hương giúp tình nguyện viên thư giãn trước khi luyện nói IELTS.At Maya's workshop, lavender oils helped volunteers relax before IELTS speaking practice.
Khảo sát của Ben cho thấy tinh dầu khuynh diệp không làm giảm căng thẳng tại các buổi gặp mặt.Ben's survey found eucalyptus oils did not reduce stress at gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa