Bản dịch của từ Oink trong tiếng Việt

Oink

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oink(Verb)

ˈɔɪŋk
ˈɔɪŋk
01

(động từ) tiếng lợn kêu — con lợn phát ra tiếng gừ gừ, oẳng oẳng đặc trưng.

Of a pig to make a characteristic grunting sound.

Ví dụ

Oink(Noun Countable)

ˈɔɪŋk
ˈɔɪŋk
01

Âm thanh lợn kêu, tiếng rừ rừ/rên rỉ đặc trưng của con lợn (tiếng “ụt ựt”/“oink” mà lợn phát ra).

The characteristic grunting sound made by a pig.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ