Bản dịch của từ Ointment trong tiếng Việt
Ointment

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuốc mỡ (ointment) là một dạng chế phẩm bôi ngoài da, thường được sử dụng để điều trị các tình trạng da như viêm nhiễm hoặc kích ứng. Trong tiếng Anh, “ointment” được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt về phát âm. Thuốc mỡ thường chứa thành phần dược lý giúp làm dịu, phục hồi hoặc bảo vệ vùng da bị tổn thương.
Thuốc mỡ (ointment) là một dạng chế phẩm bôi ngoài da, thường được sử dụng để điều trị các tình trạng da như viêm nhiễm hoặc kích ứng. Trong tiếng Anh, “ointment” được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt về phát âm. Thuốc mỡ thường chứa thành phần dược lý giúp làm dịu, phục hồi hoặc bảo vệ vùng da bị tổn thương.
