Bản dịch của từ Old-line trong tiếng Việt
Old-line

Old-line (Adjective)
Miêu tả người, tổ chức hoặc phong cách kiên định theo phương pháp, truyền thống hoặc chuẩn mực cũ; bảo thủ trong việc giữ gìn lề thói, cách làm truyền thống.
Adhering firmly to traditional methods or to a particular convention or style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Old-line" là một từ tiếng Anh thường chỉ những tổ chức, định hướng hoặc tư tưởng đã có truyền thống lâu đời và không thích ứng nhanh với sự thay đổi. Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự bảo thủ hoặc không linh hoạt trong quan điểm và cách thức hoạt động. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "old-line" có thể được áp dụng rộng rãi ở Mỹ hơn trong các lĩnh vực như chính trị và kinh doanh.
"Old-line" là một từ tiếng Anh thường chỉ những tổ chức, định hướng hoặc tư tưởng đã có truyền thống lâu đời và không thích ứng nhanh với sự thay đổi. Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự bảo thủ hoặc không linh hoạt trong quan điểm và cách thức hoạt động. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "old-line" có thể được áp dụng rộng rãi ở Mỹ hơn trong các lĩnh vực như chính trị và kinh doanh.
