Bản dịch của từ Old love trong tiếng Việt
Old love
Phrase

Old love(Phrase)
ˈəʊld lˈʌv
ˈoʊɫd ˈɫəv
01
Những kỷ niệm đẹp gắn bó với người yêu cũ
Beautiful memories tied to an ex-lover
那些与前任相关的美好回忆
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mối quan hệ đã chấm dứt từ lâu nhưng vẫn khiến người ta xúc động mạnh mẽ.
A relationship has ended, but it still stirs up intense feelings.
一段已经结束但仍令人心潮澎湃的感情
Ví dụ
