Bản dịch của từ Old love trong tiếng Việt

Old love

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old love(Phrase)

ˈəʊld lˈʌv
ˈoʊɫd ˈɫəv
01

Những kỷ niệm đẹp gắn bó với người yêu cũ

Beautiful memories tied to an ex-lover

那些与前任相关的美好回忆

Ví dụ
02

Cảm xúc lãng mạn dành cho ai đó đã qua rồi

A nostalgic, romantic feeling for someone from the past.

对某人过去的一段浪漫情愫

Ví dụ
03

Một mối quan hệ đã chấm dứt từ lâu nhưng vẫn khiến người ta xúc động mạnh mẽ.

A relationship has ended, but it still stirs up intense feelings.

一段已经结束但仍令人心潮澎湃的感情

Ví dụ