Anh - Việt

Bản dịch của từ Oleaginous trong tiếng Việt

oleaginous

Adjective

oleaginous (Adjective)

/oʊliˈædʒənəs/
/oʊliˈædʒənəs/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều dầu, phủ bởi hoặc sản xuất dầu; cảm giác nhờn, bóng do dầu.

Rich in covered with or producing oil oily.

Ví dụ
Kết cấu béo ngậy của chiếc bánh làm nó rất hấp dẫn tại các bữa tiệc.The oleaginous texture of the cake made it very appealing at parties.
Bài thuyết trình không béo ngậy; nó thiếu bất kỳ yếu tố nào béo.The presentation was not oleaginous; it lacked any greasy elements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả thái độ hoặc lời nói quá tâng bốc, xu nịnh một cách giả tạo và khiến người nghe thấy khó chịu.

Exaggeratedly and distastefully complimentary obsequious.

Ví dụ
Những lời khen ngợi thái quá từ John khiến mọi người khó chịu ở bữa tiệc.The oleaginous compliments from John annoyed everyone at the party.
Hành vi thái quá của cô ấy không gây ấn tượng với ban phỏng vấn chút nào.Her oleaginous behavior did not impress the interview panel at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh