Bản dịch của từ Oleoyl trong tiếng Việt

Oleoyl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oleoyl(Noun)

oʊliˈɔɪl
oʊlˈioʊɪl
01

Oleoyl là gốc hiđrocacbon (gốc axit) được tạo từ axit oleic (một axit béo không no dạng cis với 18 cacbon). Thường xuất hiện như phần gắn vào phân tử khác (ví dụ trong tên các hợp chất hữu cơ) để chỉ nhóm —CH(CH2...)- liên quan đến axit oleic. Nói nôm na, oleoyl là “gốc oleic” — phần của phân tử bắt nguồn từ axit oleic.

The hydrocarbon radical —CH₃CH₂₇CHCHCH₂₇CH₂ derived from oleic acid cis9octadecen1oyl Usually attributive.

油酸基(由油酸衍生的碳氢基)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh