Bản dịch của từ Oleoyl trong tiếng Việt
Oleoyl

Oleoyl (Noun)
Oleoyl là gốc hiđrocacbon (gốc axit) được tạo từ axit oleic (một axit béo không no dạng cis với 18 cacbon). Thường xuất hiện như phần gắn vào phân tử khác (ví dụ trong tên các hợp chất hữu cơ) để chỉ nhóm —CH(CH2...)- liên quan đến axit oleic. Nói nôm na, oleoyl là “gốc oleic” — phần của phân tử bắt nguồn từ axit oleic.
The hydrocarbon radical —CH₃CH₂₇CHCHCH₂₇CH₂ derived from oleic acid cis9octadecen1oyl Usually attributive.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Oleoyl là một nhóm chức hóa học được hình thành từ axit oleic, một axit béo không bão hòa phổ biến. Trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, oleoyl thường được sử dụng để chỉ các este hoặc muối liên quan đến axit oleic. Trong bối cảnh y học và thực phẩm, oleoyl có thể đóng vai trò như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe hoặc thực phẩm chức năng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ này, cả hai đều đồng nghĩa chỉ đến nhóm chức hóa học này.
Oleoyl là một nhóm chức hóa học được hình thành từ axit oleic, một axit béo không bão hòa phổ biến. Trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, oleoyl thường được sử dụng để chỉ các este hoặc muối liên quan đến axit oleic. Trong bối cảnh y học và thực phẩm, oleoyl có thể đóng vai trò như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe hoặc thực phẩm chức năng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ này, cả hai đều đồng nghĩa chỉ đến nhóm chức hóa học này.
