Bản dịch của từ Olive oil dispenser trong tiếng Việt

Olive oil dispenser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Olive oil dispenser(Noun)

ˈɑləv ˈɔɪl dɨspˈɛnsɚ
ˈɑləv ˈɔɪl dɨspˈɛnsɚ
01

Một loại dụng cụ nhà bếp thường có vòi hoặc lỗ để rót chậm và chính xác.

A type of kitchen tool usually has a spout or tube for precise pouring.

这是一种厨房用具,通常带有喷嘴或管子,便于精准倒出液体。

Ví dụ
02

Một dụng cụ dùng trong nhà bếp để rót hoặc phục vụ dầu ôliu.

A tool used in the kitchen for serving or dispensing olive oil.

厨房中用来盛取或倒橄榄油的工具。

Ví dụ
03

Một bình đựng và rót dầu ôliu được thiết kế dành riêng để chứa và sử dụng loại dầu này.

This is a device designed for storing and pouring olive oil.

一种用来盛放和倒出橄榄油的容器。

Ví dụ