Bản dịch của từ Dispensing trong tiếng Việt
Dispensing
Verb

Dispensing(Verb)
dɪspˈɛnsɪŋ
ˈdɪspənsɪŋ
01
Ví dụ
02
Miễn hoặc ai đó khỏi một quy tắc hoặc nghĩa vụ.
Exempting or releasing someone from a rule or obligation.
豁免某人遵守某项规则或责任
Ví dụ
03
Phân phát hoặc cung cấp thứ gì đó, đặc biệt là với một số lượng nhất định hoặc cho những người nhất định
Distribute or supply something special in a certain quantity or to specific individuals.
特定数量地分发或提供某样东西,或者向特定的人提供
Ví dụ
