Bản dịch của từ Oliver trong tiếng Việt

Oliver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oliver(Noun)

ˈɑləvəɹ
ˈɑlɪvɚ
01

Một từ cổ, ít dùng, chỉ một loại búa nhỏ có cơ chế nghiêng/đạp do bàn chân điều khiển (một chiếc búa nhỏ vận hành bằng chân).

(archaic, rare) A small tilt hammer, worked by the foot.

脚踏小锤

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh