Anh - Việt

Bản dịch của từ Omen trong tiếng Việt

omen

Noun

omen (Noun)

/ˈoʊmnz/
/ˈoʊmnz/
AI

Nghĩa 01

Dấu hiệu hoặc hiện tượng được coi là báo trước điều tốt hoặc điều xấu trong tương lai; điềm.

a phenomenon regarded as a sign of future good or bad luck.

Ví dụ
Nhìn thấy một con mèo đen được coi là điềm xấu.Seeing a black cat is considered an omen of bad luck.
Không tìm thấy cây bút may mắn của bạn có thể là điềm báo thất bại.Not finding your lucky pen might be an omen of failure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của omen (Noun)

SingularPlural

omen

omens

Kết hợp từ của omen (Noun)

ADJECTIVE + omenPREPOSITIONVERB + omen
Kết hợp từ của omen
Collocation
Ví dụ

dấu hiệu xấu

bad omen

Nhìn thấy một con mèo đen được coi là điềm xấu.

Seeing a black cat is considered a bad omen.

dấu hiệu tốt

good omen

Thấy cầu vồng trước kỳ thi là điềm lành.

Seeing a rainbow before the exam was a good omen.

Dấu hiệu xấu

ill omen

Con mèo đen băng qua con đường của bạn là dấu hiệu xấu.

The black cat crossing your path is an ill omen.

dấu hiệu xấu

evil omen

Người dân tin rằng con mèo đen là dấu hiệu xấu.

The villagers believed the black cat was an evil omen.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh