omen
omen (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của omen (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
omen | omens |
Kết hợp từ của omen (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dấu hiệu xấu bad omen | Nhìn thấy một con mèo đen được coi là điềm xấu. Seeing a black cat is considered a bad omen. |
dấu hiệu tốt good omen | Thấy cầu vồng trước kỳ thi là điềm lành. Seeing a rainbow before the exam was a good omen. |
Dấu hiệu xấu ill omen | Con mèo đen băng qua con đường của bạn là dấu hiệu xấu. The black cat crossing your path is an ill omen. |
dấu hiệu xấu evil omen | Người dân tin rằng con mèo đen là dấu hiệu xấu. The villagers believed the black cat was an evil omen. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "omen" trong tiếng Anh chỉ những dấu hiệu hoặc biểu tượng được coi là điềm báo về một sự kiện trong tương lai, thường mang ý nghĩa tốt hoặc xấu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào nền văn hóa và truyền thống của mỗi vùng. "Omen" thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học và các tín ngưỡng dân gian.