Bản dịch của từ Omit doing something trong tiếng Việt

Omit doing something

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omit doing something(Verb)

ˈɒmɪt dˈuːɪŋ sˈʌmθɪŋ
ˈɑmɪt ˈduɪŋ ˈsəmθɪŋ
01

Bỏ qua hay bỏ sót điều gì đó một cách có hệ thống

Neglecting or overlooking something, especially in a systematic way.

系统性地忽视或放弃某些事物

Ví dụ
02

Không thực hiện hoặc làm gì đó không thành công

To do nothing or be unable to do something

未能完成或执行某事

Ví dụ
03

Bỏ sót hoặc loại trừ một cách cố ý hoặc vô ý.

To intentionally or unintentionally bypass or exclude

有意或无意中忽略或排除某事

Ví dụ