Bản dịch của từ On a tight schedule trong tiếng Việt

On a tight schedule

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On a tight schedule(Phrase)

ˈɒn ˈɑː tˈaɪt skˈɛdjuːl
ˈɑn ˈɑ ˈtaɪt ˈʃɛdʒuɫ
01

Bận rộn với một kế hoạch thời gian hạn chế.

Engaged in a busy or timeconstrained plan

Ví dụ
02

Có ít thời gian để hoàn thành các nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Having limited time to accomplish tasks or activities

Ví dụ
03

Thực hiện dưới áp lực thời gian nghiêm ngặt.

Operating under strict time constraints

Ví dụ