Bản dịch của từ On a tight schedule trong tiếng Việt
On a tight schedule
Phrase

On a tight schedule(Phrase)
ˈɒn ˈɑː tˈaɪt skˈɛdjuːl
ˈɑn ˈɑ ˈtaɪt ˈʃɛdʒuɫ
02
Có ít thời gian để hoàn thành các nhiệm vụ hoặc hoạt động.
Having limited time to accomplish tasks or activities
Ví dụ
